Currency Today Currency Today
Tỷ giá hối đoái trực tiếp

1 JPY Đến EUR

Chuyển đổi từ Yên Nhật sang Euro

Nguồn tin cậy
Chuyển đổi ngay lập tức
51+ loại tiền tệ
1.00 JPY = 0.00538 EUR
Tỷ giá hối đoái
1 JPY = 0.00538 EUR
Tỷ giá ngược
1 EUR = 185.77138 JPY

JPY Đến EUR

Bảng tham khảo chuyển đổi nhanh

JPY
EUR
1.00 JPY 0.01 EUR
5.00 JPY 0.03 EUR
10.00 JPY 0.05 EUR
20.00 JPY 0.11 EUR
50.00 JPY 0.27 EUR
100.00 JPY 0.54 EUR
250.00 JPY 1.35 EUR
500.00 JPY 2.69 EUR
1,000.00 JPY 5.38 EUR
EUR
JPY
1.00 EUR 185.77 JPY
5.00 EUR 928.86 JPY
10.00 EUR 1,857.71 JPY
20.00 EUR 3,715.43 JPY
50.00 EUR 9,288.57 JPY
100.00 EUR 18,577.14 JPY
250.00 EUR 46,442.84 JPY
500.00 EUR 92,885.69 JPY
1,000.00 EUR 185,771.38 JPY

Các loại tiền tệ phổ biến

Khám phá các loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên toàn cầu

Yên Nhật
JPY
Xem chi tiết

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 JPY (Yên Nhật) = 0.005383 EUR (Euro). Tỷ giá này được cập nhật thường xuyên trong suốt cả ngày.
Chỉ cần nhập số tiền JPY trong máy chuyển đổi của chúng tôi ở trên, và bạn sẽ ngay lập tức thấy số tiền tương đương trong EUR dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại.
Tỷ giá tiền tệ dao động dựa trên điều kiện thị trường. Theo dõi tỷ giá theo thời gian và trao đổi khi tỷ giá có lợi cho nhu cầu của bạn. Tỷ giá trong giờ làm việc trong tuần thường ổn định hơn.
Có, máy chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi hoàn toàn miễn phí sử dụng. Chúng tôi cung cấp tỷ giá hối đoái trực tiếp mà không mất phí cho mục đích thông tin.
Để chuyển đổi từ EUR sang JPY, sử dụng nút đổi hoặc chọn EUR làm tiền tệ nguồn và JPY làm tiền tệ mục tiêu. Tỷ giá hiện tại là 1 EUR = 185.771380 JPY.