Currency Today Currency Today

Euro

EUR

Chuyển đổi EUR

EUR

Tỷ giá hối đoái cho EUR

Tiền tệ
1 EUR =
1 Tiền tệ =
USD 1.18175 0.84620 EUR
GBP 0.86794 1.15215 EUR
JPY 185.77138 0.00538 EUR
CNY 8.20009 0.12195 EUR
CHF 0.91664 1.09095 EUR
AUD 1.68508 0.59344 EUR
CAD 1.61728 0.61832 EUR
INR 107.03854 0.00934 EUR
TRY 51.53899 0.01940 EUR

Chuyển đổi phổ biến

EUR
USD
1 EUR 1.18 USD
5 EUR 5.91 USD
10 EUR 11.82 USD
20 EUR 23.63 USD
50 EUR 59.09 USD
100 EUR 118.17 USD
250 EUR 295.44 USD
500 EUR 590.87 USD
1,000 EUR 1,181.75 USD
USD
EUR
1 USD 0.85 EUR
5 USD 4.23 EUR
10 USD 8.46 EUR
20 USD 16.92 EUR
50 USD 42.31 EUR
100 USD 84.62 EUR
250 USD 211.55 EUR
500 USD 423.10 EUR
1,000 USD 846.20 EUR

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho EUR là 1 EUR = 1.000000 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Euro (EUR) là một loại tiền tệ với ký hiệu €. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền EUR bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.