Tỷ giá hối đoái trực tiếp
1 UAH Đến JPY
Chuyển đổi từ Hryvnia Ukraina sang Yên Nhật
Nguồn tin cậy
Chuyển đổi ngay lập tức
51+ loại tiền tệ
1.00
UAH
=
3.67050
JPY
Tỷ giá hối đoái
1 UAH = 3.67050 JPY
Tỷ giá ngược
1 JPY = 0.27244 UAH
UAH Đến JPY
Bảng tham khảo chuyển đổi nhanh
UAH
JPY
| 1.00 UAH | 3.67 JPY |
| 5.00 UAH | 18.35 JPY |
| 10.00 UAH | 36.70 JPY |
| 20.00 UAH | 73.41 JPY |
| 50.00 UAH | 183.52 JPY |
| 100.00 UAH | 367.05 JPY |
| 250.00 UAH | 917.62 JPY |
| 500.00 UAH | 1,835.25 JPY |
| 1,000.00 UAH | 3,670.50 JPY |
JPY
UAH
| 1.00 JPY | 0.27 UAH |
| 5.00 JPY | 1.36 UAH |
| 10.00 JPY | 2.72 UAH |
| 20.00 JPY | 5.45 UAH |
| 50.00 JPY | 13.62 UAH |
| 100.00 JPY | 27.24 UAH |
| 250.00 JPY | 68.11 UAH |
| 500.00 JPY | 136.22 UAH |
| 1,000.00 JPY | 272.44 UAH |
Các loại tiền tệ phổ biến
Khám phá các loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên toàn cầu
Hryvnia Ukraina
UAH
Yên Nhật
JPY
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 UAH (Hryvnia Ukraina) = 3.670498 JPY (Yên Nhật). Tỷ giá này được cập nhật thường xuyên trong suốt cả ngày.
Chỉ cần nhập số tiền UAH trong máy chuyển đổi của chúng tôi ở trên, và bạn sẽ ngay lập tức thấy số tiền tương đương trong JPY dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại.
Tỷ giá tiền tệ dao động dựa trên điều kiện thị trường. Theo dõi tỷ giá theo thời gian và trao đổi khi tỷ giá có lợi cho nhu cầu của bạn. Tỷ giá trong giờ làm việc trong tuần thường ổn định hơn.
Có, máy chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi hoàn toàn miễn phí sử dụng. Chúng tôi cung cấp tỷ giá hối đoái trực tiếp mà không mất phí cho mục đích thông tin.
Để chuyển đổi từ JPY sang UAH, sử dụng nút đổi hoặc chọn JPY làm tiền tệ nguồn và UAH làm tiền tệ mục tiêu. Tỷ giá hiện tại là 1 JPY = 0.272443 UAH.