Tỷ giá hối đoái trực tiếp
1 PHP Đến EUR
Chuyển đổi từ Peso Philippines sang Euro
Nguồn tin cậy
Chuyển đổi ngay lập tức
51+ loại tiền tệ
1.00
PHP
=
0.01446
EUR
Tỷ giá hối đoái
1 PHP = 0.01446 EUR
Tỷ giá ngược
1 EUR = 69.14530 PHP
PHP Đến EUR
Bảng tham khảo chuyển đổi nhanh
PHP
EUR
| 1.00 PHP | 0.01 EUR |
| 5.00 PHP | 0.07 EUR |
| 10.00 PHP | 0.14 EUR |
| 20.00 PHP | 0.29 EUR |
| 50.00 PHP | 0.72 EUR |
| 100.00 PHP | 1.45 EUR |
| 250.00 PHP | 3.62 EUR |
| 500.00 PHP | 7.23 EUR |
| 1,000.00 PHP | 14.46 EUR |
EUR
PHP
| 1.00 EUR | 69.15 PHP |
| 5.00 EUR | 345.73 PHP |
| 10.00 EUR | 691.45 PHP |
| 20.00 EUR | 1,382.91 PHP |
| 50.00 EUR | 3,457.27 PHP |
| 100.00 EUR | 6,914.53 PHP |
| 250.00 EUR | 17,286.33 PHP |
| 500.00 EUR | 34,572.65 PHP |
| 1,000.00 EUR | 69,145.30 PHP |
Các loại tiền tệ phổ biến
Khám phá các loại tiền tệ được giao dịch nhiều nhất trên toàn cầu
Peso Philippines
PHP
Euro
EUR
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá hối đoái hiện tại là 1 PHP (Peso Philippines) = 0.014462 EUR (Euro). Tỷ giá này được cập nhật thường xuyên trong suốt cả ngày.
Chỉ cần nhập số tiền PHP trong máy chuyển đổi của chúng tôi ở trên, và bạn sẽ ngay lập tức thấy số tiền tương đương trong EUR dựa trên tỷ giá hối đoái hiện tại.
Tỷ giá tiền tệ dao động dựa trên điều kiện thị trường. Theo dõi tỷ giá theo thời gian và trao đổi khi tỷ giá có lợi cho nhu cầu của bạn. Tỷ giá trong giờ làm việc trong tuần thường ổn định hơn.
Có, máy chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi hoàn toàn miễn phí sử dụng. Chúng tôi cung cấp tỷ giá hối đoái trực tiếp mà không mất phí cho mục đích thông tin.
Để chuyển đổi từ EUR sang PHP, sử dụng nút đổi hoặc chọn EUR làm tiền tệ nguồn và PHP làm tiền tệ mục tiêu. Tỷ giá hiện tại là 1 EUR = 69.145302 PHP.