Currency Today Currency Today

Hryvnia Ukraina

UAH UAH

Chuyển đổi UAH

UAH

Tỷ giá hối đoái cho UAH

Tiền tệ
1 UAH =
1 Tiền tệ =
USD 0.02335 42.82811 UAH
EUR 0.01976 50.61203 UAH
GBP 0.01715 58.31262 UAH
JPY 3.67050 0.27244 UAH
CNY 0.16202 6.17213 UAH
CHF 0.01811 55.21504 UAH
AUD 0.03329 30.03535 UAH
CAD 0.03195 31.29450 UAH
INR 2.11488 0.47284 UAH
TRY 1.01831 0.98201 UAH

Chuyển đổi phổ biến

UAH
USD
1 UAH 0.02 USD
5 UAH 0.12 USD
10 UAH 0.23 USD
20 UAH 0.47 USD
50 UAH 1.17 USD
100 UAH 2.33 USD
250 UAH 5.84 USD
500 UAH 11.67 USD
1,000 UAH 23.35 USD
USD
UAH
1 USD 42.83 UAH
5 USD 214.14 UAH
10 USD 428.28 UAH
20 USD 856.56 UAH
50 USD 2,141.41 UAH
100 USD 4,282.81 UAH
250 USD 10,707.03 UAH
500 USD 21,414.06 UAH
1,000 USD 42,828.11 UAH

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho UAH là 1 UAH = 0.019758 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Hryvnia Ukraina (UAH) là một loại tiền tệ với ký hiệu UAH. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền UAH bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.