Currency Today Currency Today

Peso Philippines

PHP

Chuyển đổi PHP

PHP

Tỷ giá hối đoái cho PHP

Tiền tệ
1 PHP =
1 Tiền tệ =
USD 0.01709 58.51104 PHP
EUR 0.01446 69.14530 PHP
GBP 0.01255 79.66572 PHP
JPY 2.68668 0.37221 PHP
CNY 0.11859 8.43226 PHP
CHF 0.01326 75.43384 PHP
AUD 0.02437 41.03379 PHP
CAD 0.02339 42.75402 PHP
INR 1.54802 0.64599 PHP
TRY 0.74537 1.34161 PHP

Chuyển đổi phổ biến

PHP
USD
1 PHP 0.02 USD
5 PHP 0.09 USD
10 PHP 0.17 USD
20 PHP 0.34 USD
50 PHP 0.85 USD
100 PHP 1.71 USD
250 PHP 4.27 USD
500 PHP 8.55 USD
1,000 PHP 17.09 USD
USD
PHP
1 USD 58.51 PHP
5 USD 292.56 PHP
10 USD 585.11 PHP
20 USD 1,170.22 PHP
50 USD 2,925.55 PHP
100 USD 5,851.10 PHP
250 USD 14,627.76 PHP
500 USD 29,255.52 PHP
1,000 USD 58,511.04 PHP

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho PHP là 1 PHP = 0.014462 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Peso Philippines (PHP) là một loại tiền tệ với ký hiệu ₱. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền PHP bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.