Currency Today Currency Today

Rupee Ấn Độ

INR

Chuyển đổi INR

INR

Tỷ giá hối đoái cho INR

Tiền tệ
1 INR =
1 Tiền tệ =
USD 0.01104 90.57645 INR
EUR 0.00934 107.03854 INR
GBP 0.00811 123.32439 INR
JPY 1.73556 0.57618 INR
CNY 0.07661 13.05334 INR
CHF 0.00856 116.77335 INR
AUD 0.01574 63.52126 INR
CAD 0.01511 66.18421 INR
TRY 0.48150 2.07685 INR

Chuyển đổi phổ biến

INR
USD
1 INR 0.01 USD
5 INR 0.06 USD
10 INR 0.11 USD
20 INR 0.22 USD
50 INR 0.55 USD
100 INR 1.10 USD
250 INR 2.76 USD
500 INR 5.52 USD
1,000 INR 11.04 USD
USD
INR
1 USD 90.58 INR
5 USD 452.88 INR
10 USD 905.76 INR
20 USD 1,811.53 INR
50 USD 4,528.82 INR
100 USD 9,057.64 INR
250 USD 22,644.11 INR
500 USD 45,288.22 INR
1,000 USD 90,576.45 INR

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho INR là 1 INR = 0.009342 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Rupee Ấn Độ (INR) là một loại tiền tệ với ký hiệu ₹. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền INR bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.