Currency Today Currency Today

đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ

TRY

Chuyển đổi TRY

TRY

Tỷ giá hối đoái cho TRY

Tiền tệ
1 TRY =
1 Tiền tệ =
USD 0.02293 43.61250 TRY
EUR 0.01940 51.53899 TRY
GBP 0.01684 59.38061 TRY
JPY 3.60448 0.27743 TRY
CNY 0.15910 6.28517 TRY
CHF 0.01779 56.22629 TRY
AUD 0.03270 30.58545 TRY
CAD 0.03138 31.86766 TRY
INR 2.07685 0.48150 TRY

Chuyển đổi phổ biến

TRY
USD
1 TRY 0.02 USD
5 TRY 0.11 USD
10 TRY 0.23 USD
20 TRY 0.46 USD
50 TRY 1.15 USD
100 TRY 2.29 USD
250 TRY 5.73 USD
500 TRY 11.46 USD
1,000 TRY 22.93 USD
USD
TRY
1 USD 43.61 TRY
5 USD 218.06 TRY
10 USD 436.13 TRY
20 USD 872.25 TRY
50 USD 2,180.63 TRY
100 USD 4,361.25 TRY
250 USD 10,903.13 TRY
500 USD 21,806.25 TRY
1,000 USD 43,612.50 TRY

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho TRY là 1 TRY = 0.019403 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
đồng lira Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) là một loại tiền tệ với ký hiệu ₺. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền TRY bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.