Currency Today Currency Today

Baht Thái Lan

THB ฿

Chuyển đổi THB

THB

Tỷ giá hối đoái cho THB

Tiền tệ
1 THB =
1 Tiền tệ =
USD 0.03171 31.53504 THB
EUR 0.02683 37.26647 THB
GBP 0.02329 42.93654 THB
JPY 4.98495 0.20060 THB
CNY 0.22004 4.54464 THB
CHF 0.02460 40.65573 THB
AUD 0.04522 22.11552 THB
CAD 0.04340 23.04265 THB
INR 2.87225 0.34816 THB
TRY 1.38299 0.72307 THB

Chuyển đổi phổ biến

THB
USD
1 THB 0.03 USD
5 THB 0.16 USD
10 THB 0.32 USD
20 THB 0.63 USD
50 THB 1.59 USD
100 THB 3.17 USD
250 THB 7.93 USD
500 THB 15.86 USD
1,000 THB 31.71 USD
USD
THB
1 USD 31.54 THB
5 USD 157.68 THB
10 USD 315.35 THB
20 USD 630.70 THB
50 USD 1,576.75 THB
100 USD 3,153.50 THB
250 USD 7,883.76 THB
500 USD 15,767.52 THB
1,000 USD 31,535.04 THB

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho THB là 1 THB = 0.026834 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Baht Thái Lan (THB) là một loại tiền tệ với ký hiệu ฿. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền THB bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.