Currency Today Currency Today

Krona Thụy Điển

SEK kr

Chuyển đổi SEK

SEK

Tỷ giá hối đoái cho SEK

Tiền tệ
1 SEK =
1 Tiền tệ =
USD 0.11083 9.02320 SEK
EUR 0.09378 10.66315 SEK
GBP 0.08140 12.28555 SEK
JPY 17.42181 0.05740 SEK
CNY 0.76901 1.30037 SEK
CHF 0.08596 11.63293 SEK
AUD 0.15803 6.32797 SEK
CAD 0.15167 6.59326 SEK
INR 10.03817 0.09962 SEK
TRY 4.83337 0.20689 SEK

Chuyển đổi phổ biến

SEK
USD
1 SEK 0.11 USD
5 SEK 0.55 USD
10 SEK 1.11 USD
20 SEK 2.22 USD
50 SEK 5.54 USD
100 SEK 11.08 USD
250 SEK 27.71 USD
500 SEK 55.41 USD
1,000 SEK 110.83 USD
USD
SEK
1 USD 9.02 SEK
5 USD 45.12 SEK
10 USD 90.23 SEK
20 USD 180.46 SEK
50 USD 451.16 SEK
100 USD 902.32 SEK
250 USD 2,255.80 SEK
500 USD 4,511.60 SEK
1,000 USD 9,023.20 SEK

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho SEK là 1 SEK = 0.093781 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Krona Thụy Điển (SEK) là một loại tiền tệ với ký hiệu kr. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền SEK bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.