Currency Today Currency Today

Riyal Saudi

SAR

Chuyển đổi SAR

SAR

Tỷ giá hối đoái cho SAR

Tiền tệ
1 SAR =
1 Tiền tệ =
USD 0.26669 3.74974 SAR
EUR 0.22567 4.43125 SAR
GBP 0.19587 5.10546 SAR
JPY 41.92307 0.02385 SAR
CNY 1.85052 0.54039 SAR
CHF 0.20686 4.83425 SAR
AUD 0.38027 2.62969 SAR
CAD 0.36497 2.73993 SAR
INR 24.15541 0.04140 SAR
TRY 11.63081 0.08598 SAR

Chuyển đổi phổ biến

SAR
USD
1 SAR 0.27 USD
5 SAR 1.33 USD
10 SAR 2.67 USD
20 SAR 5.33 USD
50 SAR 13.33 USD
100 SAR 26.67 USD
250 SAR 66.67 USD
500 SAR 133.34 USD
1,000 SAR 266.69 USD
USD
SAR
1 USD 3.75 SAR
5 USD 18.75 SAR
10 USD 37.50 SAR
20 USD 74.99 SAR
50 USD 187.49 SAR
100 USD 374.97 SAR
250 USD 937.43 SAR
500 USD 1,874.87 SAR
1,000 USD 3,749.74 SAR

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho SAR là 1 SAR = 0.225670 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Riyal Saudi (SAR) là một loại tiền tệ với ký hiệu ﷼. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền SAR bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.