Currency Today Currency Today

Riyal Qatar

QAR ر.ق

Chuyển đổi QAR

QAR

Tỷ giá hối đoái cho QAR

Tiền tệ
1 QAR =
1 Tiền tệ =
USD 0.27462 3.64135 QAR
EUR 0.23239 4.30316 QAR
GBP 0.20170 4.95788 QAR
JPY 43.17093 0.02316 QAR
CNY 1.90560 0.52477 QAR
CHF 0.21301 4.69452 QAR
AUD 0.39159 2.55368 QAR
CAD 0.37584 2.66074 QAR
INR 24.87441 0.04020 QAR
TRY 11.97701 0.08349 QAR

Chuyển đổi phổ biến

QAR
USD
1 QAR 0.27 USD
5 QAR 1.37 USD
10 QAR 2.75 USD
20 QAR 5.49 USD
50 QAR 13.73 USD
100 QAR 27.46 USD
250 QAR 68.66 USD
500 QAR 137.31 USD
1,000 QAR 274.62 USD
USD
QAR
1 USD 3.64 QAR
5 USD 18.21 QAR
10 USD 36.41 QAR
20 USD 72.83 QAR
50 USD 182.07 QAR
100 USD 364.14 QAR
250 USD 910.34 QAR
500 USD 1,820.68 QAR
1,000 USD 3,641.35 QAR

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho QAR là 1 QAR = 0.232387 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Riyal Qatar (QAR) là một loại tiền tệ với ký hiệu ر.ق. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền QAR bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.