Currency Today Currency Today

Rial Oman

OMR ر.ع

Chuyển đổi OMR

OMR

Tỷ giá hối đoái cho OMR

Tiền tệ
1 OMR =
1 Tiền tệ =
USD 2.60796 0.38344 OMR
EUR 2.20687 0.45313 OMR
GBP 1.91544 0.52207 OMR
JPY 409.97279 0.00244 OMR
CNY 18.09651 0.05526 OMR
CHF 2.02289 0.49434 OMR
AUD 3.71875 0.26891 OMR
CAD 3.56913 0.28018 OMR
INR 236.21985 0.00423 OMR
TRY 113.73971 0.00879 OMR

Chuyển đổi phổ biến

OMR
USD
1 OMR 2.61 USD
5 OMR 13.04 USD
10 OMR 26.08 USD
20 OMR 52.16 USD
50 OMR 130.40 USD
100 OMR 260.80 USD
250 OMR 651.99 USD
500 OMR 1,303.98 USD
1,000 OMR 2,607.96 USD
USD
OMR
1 USD 0.38 OMR
5 USD 1.92 OMR
10 USD 3.83 OMR
20 USD 7.67 OMR
50 USD 19.17 OMR
100 USD 38.34 OMR
250 USD 95.86 OMR
500 USD 191.72 OMR
1,000 USD 383.44 OMR

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho OMR là 1 OMR = 2.206867 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Rial Oman (OMR) là một loại tiền tệ với ký hiệu ر.ع. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền OMR bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.