Currency Today Currency Today

Đô la New Zealand

NZD NZ$

Chuyển đổi NZD

NZD

Tỷ giá hối đoái cho NZD

Tiền tệ
1 NZD =
1 Tiền tệ =
USD 0.60170 1.66196 NZD
EUR 0.50916 1.96402 NZD
GBP 0.44192 2.26284 NZD
JPY 94.58751 0.01057 NZD
CNY 4.17517 0.23951 NZD
CHF 0.46671 2.14264 NZD
AUD 0.85798 1.16553 NZD
CAD 0.82346 1.21439 NZD
INR 54.49983 0.01835 NZD
TRY 26.24163 0.03811 NZD

Chuyển đổi phổ biến

NZD
USD
1 NZD 0.60 USD
5 NZD 3.01 USD
10 NZD 6.02 USD
20 NZD 12.03 USD
50 NZD 30.08 USD
100 NZD 60.17 USD
250 NZD 150.42 USD
500 NZD 300.85 USD
1,000 NZD 601.70 USD
USD
NZD
1 USD 1.66 NZD
5 USD 8.31 NZD
10 USD 16.62 NZD
20 USD 33.24 NZD
50 USD 83.10 NZD
100 USD 166.20 NZD
250 USD 415.49 NZD
500 USD 830.98 NZD
1,000 USD 1,661.96 NZD

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho NZD là 1 NZD = 0.509161 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Đô la New Zealand (NZD) là một loại tiền tệ với ký hiệu NZ$. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền NZD bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.