Currency Today Currency Today

Krone Na Uy

NOK kr

Chuyển đổi NOK

NOK

Tỷ giá hối đoái cho NOK

Tiền tệ
1 NOK =
1 Tiền tệ =
USD 0.10319 9.69060 NOK
EUR 0.08732 11.45185 NOK
GBP 0.07579 13.19424 NOK
JPY 16.22195 0.06164 NOK
CNY 0.71605 1.39655 NOK
CHF 0.08004 12.49336 NOK
AUD 0.14714 6.79602 NOK
CAD 0.14122 7.08092 NOK
INR 9.34683 0.10699 NOK
TRY 4.50049 0.22220 NOK

Chuyển đổi phổ biến

NOK
USD
1 NOK 0.10 USD
5 NOK 0.52 USD
10 NOK 1.03 USD
20 NOK 2.06 USD
50 NOK 5.16 USD
100 NOK 10.32 USD
250 NOK 25.80 USD
500 NOK 51.60 USD
1,000 NOK 103.19 USD
USD
NOK
1 USD 9.69 NOK
5 USD 48.45 NOK
10 USD 96.91 NOK
20 USD 193.81 NOK
50 USD 484.53 NOK
100 USD 969.06 NOK
250 USD 2,422.65 NOK
500 USD 4,845.30 NOK
1,000 USD 9,690.60 NOK

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho NOK là 1 NOK = 0.087322 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Krone Na Uy (NOK) là một loại tiền tệ với ký hiệu kr. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền NOK bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.