Currency Today Currency Today

Naira Nigeria

NGN NGN

Chuyển đổi NGN

NGN

Tỷ giá hối đoái cho NGN

Tiền tệ
1 NGN =
1 Tiền tệ =
USD 0.00073 1,366.98037 NGN
EUR 0.00062 1,615.42632 NGN
GBP 0.00054 1,861.21245 NGN
JPY 0.11500 8.69578 NGN
CNY 0.00508 197.00102 NGN
CHF 0.00057 1,762.34414 NGN
AUD 0.00104 958.66333 NGN
CAD 0.00100 998.85259 NGN
INR 0.06626 15.09201 NGN
TRY 0.03190 31.34377 NGN

Chuyển đổi phổ biến

NGN
USD
1 NGN 0.00 USD
5 NGN 0.00 USD
10 NGN 0.01 USD
20 NGN 0.01 USD
50 NGN 0.04 USD
100 NGN 0.07 USD
250 NGN 0.18 USD
500 NGN 0.37 USD
1,000 NGN 0.73 USD
USD
NGN
1 USD 1,366.98 NGN
5 USD 6,834.90 NGN
10 USD 13,669.80 NGN
20 USD 27,339.61 NGN
50 USD 68,349.02 NGN
100 USD 136,698.04 NGN
250 USD 341,745.09 NGN
500 USD 683,490.18 NGN
1,000 USD 1,366,980.37 NGN

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho NGN là 1 NGN = 0.000619 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Naira Nigeria (NGN) là một loại tiền tệ với ký hiệu NGN. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền NGN bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.