Currency Today Currency Today

Ringgit Malaysia

MYR RM

Chuyển đổi MYR

MYR

Tỷ giá hối đoái cho MYR

Tiền tệ
1 MYR =
1 Tiền tệ =
USD 0.25332 3.94750 MYR
EUR 0.21436 4.66496 MYR
GBP 0.18606 5.37473 MYR
JPY 39.82276 0.02511 MYR
CNY 1.75781 0.56889 MYR
CHF 0.19649 5.08922 MYR
AUD 0.36122 2.76838 MYR
CAD 0.34669 2.88444 MYR
INR 22.94525 0.04358 MYR
TRY 11.04812 0.09051 MYR

Chuyển đổi phổ biến

MYR
USD
1 MYR 0.25 USD
5 MYR 1.27 USD
10 MYR 2.53 USD
20 MYR 5.07 USD
50 MYR 12.67 USD
100 MYR 25.33 USD
250 MYR 63.33 USD
500 MYR 126.66 USD
1,000 MYR 253.32 USD
USD
MYR
1 USD 3.95 MYR
5 USD 19.74 MYR
10 USD 39.48 MYR
20 USD 78.95 MYR
50 USD 197.38 MYR
100 USD 394.75 MYR
250 USD 986.88 MYR
500 USD 1,973.75 MYR
1,000 USD 3,947.50 MYR

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho MYR là 1 MYR = 0.214364 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Ringgit Malaysia (MYR) là một loại tiền tệ với ký hiệu RM. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền MYR bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.