Currency Today Currency Today

Yên Nhật

JPY ¥

Chuyển đổi JPY

JPY

Tỷ giá hối đoái cho JPY

Tiền tệ
1 JPY =
1 Tiền tệ =
USD 0.00636 157.20050 JPY
EUR 0.00538 185.77138 JPY
GBP 0.00467 214.03638 JPY
CNY 0.04414 22.65479 JPY
CHF 0.00493 202.66669 JPY
AUD 0.00907 110.24471 JPY
CAD 0.00871 114.86641 JPY
INR 0.57618 1.73556 JPY
TRY 0.27743 3.60448 JPY

Chuyển đổi phổ biến

JPY
USD
1 JPY 0.01 USD
5 JPY 0.03 USD
10 JPY 0.06 USD
20 JPY 0.13 USD
50 JPY 0.32 USD
100 JPY 0.64 USD
250 JPY 1.59 USD
500 JPY 3.18 USD
1,000 JPY 6.36 USD
USD
JPY
1 USD 157.20 JPY
5 USD 786.00 JPY
10 USD 1,572.01 JPY
20 USD 3,144.01 JPY
50 USD 7,860.03 JPY
100 USD 15,720.05 JPY
250 USD 39,300.13 JPY
500 USD 78,600.25 JPY
1,000 USD 157,200.50 JPY

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho JPY là 1 JPY = 0.005383 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Yên Nhật (JPY) là một loại tiền tệ với ký hiệu ¥. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền JPY bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.