Currency Today Currency Today

Đồng Shekel mới của Israel

ILS

Chuyển đổi ILS

ILS

Tỷ giá hối đoái cho ILS

Tiền tệ
1 ILS =
1 Tiền tệ =
USD 0.32147 3.11068 ILS
EUR 0.27203 3.67603 ILS
GBP 0.23611 4.23534 ILS
JPY 50.53582 0.01979 ILS
CNY 2.23069 0.44829 ILS
CHF 0.24935 4.01036 ILS
AUD 0.45840 2.18152 ILS
CAD 0.43995 2.27297 ILS
INR 29.11794 0.03434 ILS
TRY 14.02027 0.07133 ILS

Chuyển đổi phổ biến

ILS
USD
1 ILS 0.32 USD
5 ILS 1.61 USD
10 ILS 3.21 USD
20 ILS 6.43 USD
50 ILS 16.07 USD
100 ILS 32.15 USD
250 ILS 80.37 USD
500 ILS 160.74 USD
1,000 ILS 321.47 USD
USD
ILS
1 USD 3.11 ILS
5 USD 15.55 ILS
10 USD 31.11 ILS
20 USD 62.21 ILS
50 USD 155.53 ILS
100 USD 311.07 ILS
250 USD 777.67 ILS
500 USD 1,555.34 ILS
1,000 USD 3,110.68 ILS

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho ILS là 1 ILS = 0.272032 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Đồng Shekel mới của Israel (ILS) là một loại tiền tệ với ký hiệu ₪. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền ILS bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.