Currency Today Currency Today

Rupiah Indonesia

IDR Rp

Chuyển đổi IDR

IDR

Tỷ giá hối đoái cho IDR

Tiền tệ
1 IDR =
1 Tiền tệ =
USD 0.00006 16,855.49990 IDR
EUR 0.00005 19,918.95330 IDR
GBP 0.00004 22,949.60994 IDR
JPY 0.00933 107.22294 IDR
CNY 0.00041 2,429.11369 IDR
CHF 0.00005 21,730.51792 IDR
AUD 0.00008 11,820.76201 IDR
CAD 0.00008 12,316.31422 IDR
INR 0.00537 186.09142 IDR
TRY 0.00259 386.48320 IDR

Chuyển đổi phổ biến

IDR
USD
1 IDR 0.00 USD
5 IDR 0.00 USD
10 IDR 0.00 USD
20 IDR 0.00 USD
50 IDR 0.00 USD
100 IDR 0.01 USD
250 IDR 0.01 USD
500 IDR 0.03 USD
1,000 IDR 0.06 USD
USD
IDR
1 USD 16,855.50 IDR
5 USD 84,277.50 IDR
10 USD 168,555.00 IDR
20 USD 337,110.00 IDR
50 USD 842,775.00 IDR
100 USD 1,685,549.99 IDR
250 USD 4,213,874.98 IDR
500 USD 8,427,749.95 IDR
1,000 USD 16,855,499.90 IDR

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho IDR là 1 IDR = 0.000050 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Rupiah Indonesia (IDR) là một loại tiền tệ với ký hiệu Rp. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền IDR bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.