Currency Today Currency Today

Forint Hungary

HUF HUF

Chuyển đổi HUF

HUF

Tỷ giá hối đoái cho HUF

Tiền tệ
1 HUF =
1 Tiền tệ =
USD 0.00313 319.70383 HUF
EUR 0.00265 377.80936 HUF
GBP 0.00230 435.29283 HUF
JPY 0.49171 2.03373 HUF
CNY 0.02170 46.07380 HUF
CHF 0.00243 412.16991 HUF
AUD 0.00446 224.20829 HUF
CAD 0.00428 233.60760 HUF
INR 0.28331 3.52966 HUF
TRY 0.13642 7.33055 HUF

Chuyển đổi phổ biến

HUF
USD
1 HUF 0.00 USD
5 HUF 0.02 USD
10 HUF 0.03 USD
20 HUF 0.06 USD
50 HUF 0.16 USD
100 HUF 0.31 USD
250 HUF 0.78 USD
500 HUF 1.56 USD
1,000 HUF 3.13 USD
USD
HUF
1 USD 319.70 HUF
5 USD 1,598.52 HUF
10 USD 3,197.04 HUF
20 USD 6,394.08 HUF
50 USD 15,985.19 HUF
100 USD 31,970.38 HUF
250 USD 79,925.96 HUF
500 USD 159,851.91 HUF
1,000 USD 319,703.83 HUF

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho HUF là 1 HUF = 0.002647 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Forint Hungary (HUF) là một loại tiền tệ với ký hiệu HUF. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền HUF bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.