Currency Today Currency Today

Bảng Ai Cập

EGP

Chuyển đổi EGP

EGP

Tỷ giá hối đoái cho EGP

Tiền tệ
1 EGP =
1 Tiền tệ =
USD 0.02140 46.73094 EGP
EUR 0.01811 55.22420 EGP
GBP 0.01572 63.62652 EGP
JPY 3.36395 0.29727 EGP
CNY 0.14849 6.73458 EGP
CHF 0.01660 60.24666 EGP
AUD 0.03051 32.77241 EGP
CAD 0.02929 34.14630 EGP
INR 1.93825 0.51593 EGP
TRY 0.93327 1.07150 EGP

Chuyển đổi phổ biến

EGP
USD
1 EGP 0.02 USD
5 EGP 0.11 USD
10 EGP 0.21 USD
20 EGP 0.43 USD
50 EGP 1.07 USD
100 EGP 2.14 USD
250 EGP 5.35 USD
500 EGP 10.70 USD
1,000 EGP 21.40 USD
USD
EGP
1 USD 46.73 EGP
5 USD 233.65 EGP
10 USD 467.31 EGP
20 USD 934.62 EGP
50 USD 2,336.55 EGP
100 USD 4,673.09 EGP
250 USD 11,682.74 EGP
500 USD 23,365.47 EGP
1,000 USD 46,730.94 EGP

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho EGP là 1 EGP = 0.018108 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Bảng Ai Cập (EGP) là một loại tiền tệ với ký hiệu E£. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền EGP bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.