Currency Today Currency Today

Koruna Séc

CZK CZK

Chuyển đổi CZK

CZK

Tỷ giá hối đoái cho CZK

Tiền tệ
1 CZK =
1 Tiền tệ =
USD 0.04877 20.50410 CZK
EUR 0.04127 24.23068 CZK
GBP 0.03582 27.91737 CZK
JPY 7.66678 0.13043 CZK
CNY 0.33842 2.95493 CZK
CHF 0.03783 26.43439 CZK
AUD 0.06954 14.37953 CZK
CAD 0.06675 14.98235 CZK
INR 4.41748 0.22637 CZK
TRY 2.12701 0.47014 CZK

Chuyển đổi phổ biến

CZK
USD
1 CZK 0.05 USD
5 CZK 0.24 USD
10 CZK 0.49 USD
20 CZK 0.98 USD
50 CZK 2.44 USD
100 CZK 4.88 USD
250 CZK 12.19 USD
500 CZK 24.39 USD
1,000 CZK 48.77 USD
USD
CZK
1 USD 20.50 CZK
5 USD 102.52 CZK
10 USD 205.04 CZK
20 USD 410.08 CZK
50 USD 1,025.21 CZK
100 USD 2,050.41 CZK
250 USD 5,126.03 CZK
500 USD 10,252.05 CZK
1,000 USD 20,504.10 CZK

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho CZK là 1 CZK = 0.041270 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Koruna Séc (CZK) là một loại tiền tệ với ký hiệu CZK. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền CZK bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.