Currency Today Currency Today

Nhân dân tệ Trung Quốc

CNY ¥

Chuyển đổi CNY

CNY

Tỷ giá hối đoái cho CNY

Tiền tệ
1 CNY =
1 Tiền tệ =
USD 0.14411 6.93895 CNY
EUR 0.12195 8.20009 CNY
GBP 0.10585 9.44773 CNY
JPY 22.65479 0.04414 CNY
CHF 0.11178 8.94586 CNY
AUD 0.20550 4.86629 CNY
CAD 0.19723 5.07029 CNY
INR 13.05334 0.07661 CNY
TRY 6.28517 0.15910 CNY

Chuyển đổi phổ biến

CNY
USD
1 CNY 0.14 USD
5 CNY 0.72 USD
10 CNY 1.44 USD
20 CNY 2.88 USD
50 CNY 7.21 USD
100 CNY 14.41 USD
250 CNY 36.03 USD
500 CNY 72.06 USD
1,000 CNY 144.11 USD
USD
CNY
1 USD 6.94 CNY
5 USD 34.69 CNY
10 USD 69.39 CNY
20 USD 138.78 CNY
50 USD 346.95 CNY
100 USD 693.90 CNY
250 USD 1,734.74 CNY
500 USD 3,469.48 CNY
1,000 USD 6,938.95 CNY

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho CNY là 1 CNY = 0.121950 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Nhân dân tệ Trung Quốc (CNY) là một loại tiền tệ với ký hiệu ¥. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền CNY bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.