Franc Thụy Sĩ
CHF CHF
Chuyển đổi CHF
Tỷ giá hối đoái cho CHF
Chuyển đổi phổ biến
CHF
USD
| 1 CHF | 1.29 USD |
| 5 CHF | 6.45 USD |
| 10 CHF | 12.89 USD |
| 20 CHF | 25.78 USD |
| 50 CHF | 64.46 USD |
| 100 CHF | 128.92 USD |
| 250 CHF | 322.31 USD |
| 500 CHF | 644.61 USD |
| 1,000 CHF | 1,289.22 USD |
USD
CHF
| 1 USD | 0.78 CHF |
| 5 USD | 3.88 CHF |
| 10 USD | 7.76 CHF |
| 20 USD | 15.51 CHF |
| 50 USD | 38.78 CHF |
| 100 USD | 77.57 CHF |
| 250 USD | 193.92 CHF |
| 500 USD | 387.83 CHF |
| 1,000 USD | 775.66 CHF |
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá hối đoái hiện tại cho CHF là 1 CHF = 1.090947 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Franc Thụy Sĩ (CHF) là một loại tiền tệ với ký hiệu CHF. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền CHF bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.