Currency Today Currency Today

Dinar Bahrain

BHD ب.د

Chuyển đổi BHD

BHD

Tỷ giá hối đoái cho BHD

Tiền tệ
1 BHD =
1 Tiền tệ =
USD 2.65958 0.37600 BHD
EUR 2.25055 0.44434 BHD
GBP 1.95335 0.51194 BHD
JPY 418.08762 0.00239 BHD
CNY 18.45471 0.05419 BHD
CHF 2.06293 0.48475 BHD
AUD 3.79236 0.26369 BHD
CAD 3.63977 0.27474 BHD
INR 240.89549 0.00415 BHD
TRY 115.99103 0.00862 BHD

Chuyển đổi phổ biến

BHD
USD
1 BHD 2.66 USD
5 BHD 13.30 USD
10 BHD 26.60 USD
20 BHD 53.19 USD
50 BHD 132.98 USD
100 BHD 265.96 USD
250 BHD 664.90 USD
500 BHD 1,329.79 USD
1,000 BHD 2,659.58 USD
USD
BHD
1 USD 0.38 BHD
5 USD 1.88 BHD
10 USD 3.76 BHD
20 USD 7.52 BHD
50 USD 18.80 BHD
100 USD 37.60 BHD
250 USD 94.00 BHD
500 USD 188.00 BHD
1,000 USD 376.00 BHD

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho BHD là 1 BHD = 2.250549 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Dinar Bahrain (BHD) là một loại tiền tệ với ký hiệu ب.د. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền BHD bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.