Currency Today Currency Today

Lev Bulgaria

BGN BGN

Chuyển đổi BGN

BGN

Tỷ giá hối đoái cho BGN

Tiền tệ
1 BGN =
1 Tiền tệ =
USD 0.59546 1.67937 BGN
EUR 0.50388 1.98459 BGN
GBP 0.43734 2.28655 BGN
JPY 93.60684 0.01068 BGN
CNY 4.13188 0.24202 BGN
CHF 0.46188 2.16508 BGN
AUD 0.84908 1.17774 BGN
CAD 0.81492 1.22712 BGN
INR 53.93478 0.01854 BGN
TRY 25.96956 0.03851 BGN

Chuyển đổi phổ biến

BGN
USD
1 BGN 0.60 USD
5 BGN 2.98 USD
10 BGN 5.95 USD
20 BGN 11.91 USD
50 BGN 29.77 USD
100 BGN 59.55 USD
250 BGN 148.87 USD
500 BGN 297.73 USD
1,000 BGN 595.46 USD
USD
BGN
1 USD 1.68 BGN
5 USD 8.40 BGN
10 USD 16.79 BGN
20 USD 33.59 BGN
50 USD 83.97 BGN
100 USD 167.94 BGN
250 USD 419.84 BGN
500 USD 839.68 BGN
1,000 USD 1,679.37 BGN

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho BGN là 1 BGN = 0.503882 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Lev Bulgaria (BGN) là một loại tiền tệ với ký hiệu BGN. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền BGN bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.