Currency Today Currency Today

Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất

AED د.إ

Chuyển đổi AED

AED

Tỷ giá hối đoái cho AED

Tiền tệ
1 AED =
1 Tiền tệ =
USD 0.27229 3.67250 AED
EUR 0.23042 4.33998 AED
GBP 0.19999 5.00030 AED
JPY 42.80471 0.02336 AED
CNY 1.88943 0.52926 AED
CHF 0.21121 4.73468 AED
AUD 0.38827 2.57553 AED
CAD 0.37265 2.68350 AED
INR 24.66340 0.04055 AED
TRY 11.87541 0.08421 AED

Chuyển đổi phổ biến

AED
USD
1 AED 0.27 USD
5 AED 1.36 USD
10 AED 2.72 USD
20 AED 5.45 USD
50 AED 13.61 USD
100 AED 27.23 USD
250 AED 68.07 USD
500 AED 136.15 USD
1,000 AED 272.29 USD
USD
AED
1 USD 3.67 AED
5 USD 18.36 AED
10 USD 36.73 AED
20 USD 73.45 AED
50 USD 183.63 AED
100 USD 367.25 AED
250 USD 918.13 AED
500 USD 1,836.25 AED
1,000 USD 3,672.50 AED

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho AED là 1 AED = 0.230416 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Dirham của Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất (AED) là một loại tiền tệ với ký hiệu د.إ. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền AED bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.