Currency Today Currency Today

Peso Mexico

MXN MX$

Chuyển đổi MXN

MXN

Tỷ giá hối đoái cho MXN

Tiền tệ
1 MXN =
1 Tiền tệ =
USD 0.05793 17.26360 MXN
EUR 0.04902 20.40123 MXN
GBP 0.04254 23.50526 MXN
JPY 9.10589 0.10982 MXN
CNY 0.40194 2.48793 MXN
CHF 0.04493 22.25666 MXN
AUD 0.08260 12.10697 MXN
CAD 0.07927 12.61452 MXN
INR 5.24667 0.19060 MXN
TRY 2.52627 0.39584 MXN

Chuyển đổi phổ biến

MXN
USD
1 MXN 0.06 USD
5 MXN 0.29 USD
10 MXN 0.58 USD
20 MXN 1.16 USD
50 MXN 2.90 USD
100 MXN 5.79 USD
250 MXN 14.48 USD
500 MXN 28.96 USD
1,000 MXN 57.93 USD
USD
MXN
1 USD 17.26 MXN
5 USD 86.32 MXN
10 USD 172.64 MXN
20 USD 345.27 MXN
50 USD 863.18 MXN
100 USD 1,726.36 MXN
250 USD 4,315.90 MXN
500 USD 8,631.80 MXN
1,000 USD 17,263.60 MXN

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho MXN là 1 MXN = 0.049017 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Peso Mexico (MXN) là một loại tiền tệ với ký hiệu MX$. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền MXN bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.