Currency Today Currency Today

Đồng Việt Nam

VND VND

Chuyển đổi VND

VND

Tỷ giá hối đoái cho VND

Tiền tệ
1 VND =
1 Tiền tệ =
USD 0.00004 25,949.99985 VND
EUR 0.00003 30,666.36042 VND
GBP 0.00003 35,332.22852 VND
JPY 0.00606 165.07581 VND
CNY 0.00027 3,739.75855 VND
CHF 0.00003 33,455.36710 VND
AUD 0.00005 18,198.73479 VND
CAD 0.00005 18,961.66557 VND
INR 0.00349 286.49831 VND
TRY 0.00168 595.01284 VND

Chuyển đổi phổ biến

VND
USD
1 VND 0.00 USD
5 VND 0.00 USD
10 VND 0.00 USD
20 VND 0.00 USD
50 VND 0.00 USD
100 VND 0.00 USD
250 VND 0.01 USD
500 VND 0.02 USD
1,000 VND 0.04 USD
USD
VND
1 USD 25,950.00 VND
5 USD 129,750.00 VND
10 USD 259,500.00 VND
20 USD 519,000.00 VND
50 USD 1,297,499.99 VND
100 USD 2,594,999.98 VND
250 USD 6,487,499.96 VND
500 USD 12,974,999.92 VND
1,000 USD 25,949,999.85 VND

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho VND là 1 VND = 0.000033 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Đồng Việt Nam (VND) là một loại tiền tệ với ký hiệu VND. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền VND bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.