Currency Today Currency Today

Đồng Đài Loan mới

TWD NT$

Chuyển đổi TWD

TWD

Tỷ giá hối đoái cho TWD

Tiền tệ
1 TWD =
1 Tiền tệ =
USD 0.03166 31.59037 TWD
EUR 0.02679 37.33185 TWD
GBP 0.02325 43.01187 TWD
JPY 4.97622 0.20096 TWD
CNY 0.21965 4.55261 TWD
CHF 0.02455 40.72706 TWD
AUD 0.04514 22.15432 TWD
CAD 0.04332 23.08308 TWD
INR 2.86722 0.34877 TWD
TRY 1.38056 0.72434 TWD

Chuyển đổi phổ biến

TWD
USD
1 TWD 0.03 USD
5 TWD 0.16 USD
10 TWD 0.32 USD
20 TWD 0.63 USD
50 TWD 1.58 USD
100 TWD 3.17 USD
250 TWD 7.91 USD
500 TWD 15.83 USD
1,000 TWD 31.66 USD
USD
TWD
1 USD 31.59 TWD
5 USD 157.95 TWD
10 USD 315.90 TWD
20 USD 631.81 TWD
50 USD 1,579.52 TWD
100 USD 3,159.04 TWD
250 USD 7,897.59 TWD
500 USD 15,795.18 TWD
1,000 USD 31,590.37 TWD

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho TWD là 1 TWD = 0.026787 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Đồng Đài Loan mới (TWD) là một loại tiền tệ với ký hiệu NT$. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền TWD bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.