Currency Today Currency Today

Đồng rúp Nga

RUB

Chuyển đổi RUB

RUB

Tỷ giá hối đoái cho RUB

Tiền tệ
1 RUB =
1 Tiền tệ =
USD 0.01302 76.79285 RUB
EUR 0.01102 90.74979 RUB
GBP 0.00956 104.55732 RUB
JPY 2.04707 0.48850 RUB
CNY 0.09036 11.06692 RUB
CHF 0.01010 99.00319 RUB
AUD 0.01857 53.85482 RUB
CAD 0.01782 56.11253 RUB
INR 1.17949 0.84782 RUB
TRY 0.56792 1.76080 RUB

Chuyển đổi phổ biến

RUB
USD
1 RUB 0.01 USD
5 RUB 0.07 USD
10 RUB 0.13 USD
20 RUB 0.26 USD
50 RUB 0.65 USD
100 RUB 1.30 USD
250 RUB 3.26 USD
500 RUB 6.51 USD
1,000 RUB 13.02 USD
USD
RUB
1 USD 76.79 RUB
5 USD 383.96 RUB
10 USD 767.93 RUB
20 USD 1,535.86 RUB
50 USD 3,839.64 RUB
100 USD 7,679.28 RUB
250 USD 19,198.21 RUB
500 USD 38,396.42 RUB
1,000 USD 76,792.85 RUB

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho RUB là 1 RUB = 0.011019 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Đồng rúp Nga (RUB) là một loại tiền tệ với ký hiệu ₽. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền RUB bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.