Currency Today Currency Today

Leu Romania

RON RON

Chuyển đổi RON

RON

Tỷ giá hối đoái cho RON

Tiền tệ
1 RON =
1 Tiền tệ =
USD 0.23200 4.31040 RON
EUR 0.19632 5.09381 RON
GBP 0.17039 5.86883 RON
JPY 36.47002 0.02742 RON
CNY 1.60981 0.62119 RON
CHF 0.17995 5.55708 RON
AUD 0.33081 3.02289 RON
CAD 0.31750 3.14961 RON
INR 21.01345 0.04759 RON
TRY 10.11796 0.09883 RON

Chuyển đổi phổ biến

RON
USD
1 RON 0.23 USD
5 RON 1.16 USD
10 RON 2.32 USD
20 RON 4.64 USD
50 RON 11.60 USD
100 RON 23.20 USD
250 RON 58.00 USD
500 RON 116.00 USD
1,000 RON 232.00 USD
USD
RON
1 USD 4.31 RON
5 USD 21.55 RON
10 USD 43.10 RON
20 USD 86.21 RON
50 USD 215.52 RON
100 USD 431.04 RON
250 USD 1,077.60 RON
500 USD 2,155.20 RON
1,000 USD 4,310.40 RON

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho RON là 1 RON = 0.196317 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Leu Romania (RON) là một loại tiền tệ với ký hiệu RON. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền RON bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.