Currency Today Currency Today

Złoty Ba Lan

PLN

Chuyển đổi PLN

PLN

Tỷ giá hối đoái cho PLN

Tiền tệ
1 PLN =
1 Tiền tệ =
USD 0.28015 3.56949 PLN
EUR 0.23707 4.21824 PLN
GBP 0.20576 4.86004 PLN
JPY 44.04004 0.02271 PLN
CNY 1.94396 0.51441 PLN
CHF 0.21730 4.60187 PLN
AUD 0.39948 2.50328 PLN
CAD 0.38340 2.60823 PLN
INR 25.37518 0.03941 PLN
TRY 12.21813 0.08185 PLN

Chuyển đổi phổ biến

PLN
USD
1 PLN 0.28 USD
5 PLN 1.40 USD
10 PLN 2.80 USD
20 PLN 5.60 USD
50 PLN 14.01 USD
100 PLN 28.02 USD
250 PLN 70.04 USD
500 PLN 140.08 USD
1,000 PLN 280.15 USD
USD
PLN
1 USD 3.57 PLN
5 USD 17.85 PLN
10 USD 35.69 PLN
20 USD 71.39 PLN
50 USD 178.47 PLN
100 USD 356.95 PLN
250 USD 892.37 PLN
500 USD 1,784.75 PLN
1,000 USD 3,569.49 PLN

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho PLN là 1 PLN = 0.237066 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Złoty Ba Lan (PLN) là một loại tiền tệ với ký hiệu zł. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền PLN bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.