Rial Oman
OMR ر.ع
Chuyển đổi OMR
Tỷ giá hối đoái cho OMR
Chuyển đổi phổ biến
OMR
USD
| 1 OMR | 2.61 USD |
| 5 OMR | 13.04 USD |
| 10 OMR | 26.08 USD |
| 20 OMR | 52.16 USD |
| 50 OMR | 130.40 USD |
| 100 OMR | 260.80 USD |
| 250 OMR | 651.99 USD |
| 500 OMR | 1,303.98 USD |
| 1,000 OMR | 2,607.96 USD |
USD
OMR
| 1 USD | 0.38 OMR |
| 5 USD | 1.92 OMR |
| 10 USD | 3.83 OMR |
| 20 USD | 7.67 OMR |
| 50 USD | 19.17 OMR |
| 100 USD | 38.34 OMR |
| 250 USD | 95.86 OMR |
| 500 USD | 191.72 OMR |
| 1,000 USD | 383.44 OMR |
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá hối đoái hiện tại cho OMR là 1 OMR = 2.206867 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Rial Oman (OMR) là một loại tiền tệ với ký hiệu ر.ع. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền OMR bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.