Đô la New Zealand
NZD NZ$
Chuyển đổi NZD
Tỷ giá hối đoái cho NZD
Chuyển đổi phổ biến
NZD
USD
| 1 NZD | 0.60 USD |
| 5 NZD | 3.01 USD |
| 10 NZD | 6.02 USD |
| 20 NZD | 12.03 USD |
| 50 NZD | 30.08 USD |
| 100 NZD | 60.17 USD |
| 250 NZD | 150.42 USD |
| 500 NZD | 300.85 USD |
| 1,000 NZD | 601.70 USD |
USD
NZD
| 1 USD | 1.66 NZD |
| 5 USD | 8.31 NZD |
| 10 USD | 16.62 NZD |
| 20 USD | 33.24 NZD |
| 50 USD | 83.10 NZD |
| 100 USD | 166.20 NZD |
| 250 USD | 415.49 NZD |
| 500 USD | 830.98 NZD |
| 1,000 USD | 1,661.96 NZD |
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá hối đoái hiện tại cho NZD là 1 NZD = 0.509161 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Đô la New Zealand (NZD) là một loại tiền tệ với ký hiệu NZ$. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền NZD bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.