Currency Today Currency Today

Dirham Ma-rốc

MAD MAD

Chuyển đổi MAD

MAD

Tỷ giá hối đoái cho MAD

Tiền tệ
1 MAD =
1 Tiền tệ =
USD 0.10887 9.18504 MAD
EUR 0.09213 10.85440 MAD
GBP 0.07996 12.50589 MAD
JPY 17.11484 0.05843 MAD
CNY 0.75546 1.32369 MAD
CHF 0.08445 11.84157 MAD
AUD 0.15524 6.44147 MAD
CAD 0.14900 6.71151 MAD
INR 9.86130 0.10141 MAD
TRY 4.74821 0.21061 MAD

Chuyển đổi phổ biến

MAD
USD
1 MAD 0.11 USD
5 MAD 0.54 USD
10 MAD 1.09 USD
20 MAD 2.18 USD
50 MAD 5.44 USD
100 MAD 10.89 USD
250 MAD 27.22 USD
500 MAD 54.44 USD
1,000 MAD 108.87 USD
USD
MAD
1 USD 9.19 MAD
5 USD 45.93 MAD
10 USD 91.85 MAD
20 USD 183.70 MAD
50 USD 459.25 MAD
100 USD 918.50 MAD
250 USD 2,296.26 MAD
500 USD 4,592.52 MAD
1,000 USD 9,185.04 MAD

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho MAD là 1 MAD = 0.092129 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Dirham Ma-rốc (MAD) là một loại tiền tệ với ký hiệu MAD. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền MAD bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.