Currency Today Currency Today

Tenge Kazakhstan

KZT KZT

Chuyển đổi KZT

KZT

Tỷ giá hối đoái cho KZT

Tiền tệ
1 KZT =
1 Tiền tệ =
USD 0.00203 493.33164 KZT
EUR 0.00172 582.99368 KZT
GBP 0.00149 671.69581 KZT
JPY 0.31865 3.13823 KZT
CNY 0.01407 71.09600 KZT
CHF 0.00157 636.01507 KZT
AUD 0.00289 345.97348 KZT
CAD 0.00277 360.47744 KZT
INR 0.18360 5.44658 KZT
TRY 0.08840 11.31170 KZT

Chuyển đổi phổ biến

KZT
USD
1 KZT 0.00 USD
5 KZT 0.01 USD
10 KZT 0.02 USD
20 KZT 0.04 USD
50 KZT 0.10 USD
100 KZT 0.20 USD
250 KZT 0.51 USD
500 KZT 1.01 USD
1,000 KZT 2.03 USD
USD
KZT
1 USD 493.33 KZT
5 USD 2,466.66 KZT
10 USD 4,933.32 KZT
20 USD 9,866.63 KZT
50 USD 24,666.58 KZT
100 USD 49,333.16 KZT
250 USD 123,332.91 KZT
500 USD 246,665.82 KZT
1,000 USD 493,331.64 KZT

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho KZT là 1 KZT = 0.001715 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Tenge Kazakhstan (KZT) là một loại tiền tệ với ký hiệu KZT. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền KZT bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.