Currency Today Currency Today

Dinar Kuwait

KWD د.ك

Chuyển đổi KWD

KWD

Tỷ giá hối đoái cho KWD

Tiền tệ
1 KWD =
1 Tiền tệ =
USD 3.25510 0.30721 KWD
EUR 2.75448 0.36305 KWD
GBP 2.39073 0.41828 KWD
JPY 511.70345 0.00195 KWD
CNY 22.58698 0.04427 KWD
CHF 2.52485 0.39606 KWD
AUD 4.64152 0.21545 KWD
CAD 4.45477 0.22448 KWD
INR 294.83546 0.00339 KWD
TRY 141.96309 0.00704 KWD

Chuyển đổi phổ biến

KWD
USD
1 KWD 3.26 USD
5 KWD 16.28 USD
10 KWD 32.55 USD
20 KWD 65.10 USD
50 KWD 162.76 USD
100 KWD 325.51 USD
250 KWD 813.78 USD
500 KWD 1,627.55 USD
1,000 KWD 3,255.10 USD
USD
KWD
1 USD 0.31 KWD
5 USD 1.54 KWD
10 USD 3.07 KWD
20 USD 6.14 KWD
50 USD 15.36 KWD
100 USD 30.72 KWD
250 USD 76.80 KWD
500 USD 153.61 KWD
1,000 USD 307.21 KWD

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho KWD là 1 KWD = 2.754479 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Dinar Kuwait (KWD) là một loại tiền tệ với ký hiệu د.ك. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền KWD bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.