Currency Today Currency Today

Won Hàn Quốc

KRW

Chuyển đổi KRW

KRW

Tỷ giá hối đoái cho KRW

Tiền tệ
1 KRW =
1 Tiền tệ =
USD 0.00068 1,463.80378 KRW
EUR 0.00058 1,729.84719 KRW
GBP 0.00050 1,993.04239 KRW
JPY 0.10739 9.31170 KRW
CNY 0.00474 210.95463 KRW
CHF 0.00053 1,887.17122 KRW
AUD 0.00097 1,026.56559 KRW
CAD 0.00093 1,069.60146 KRW
INR 0.06188 16.16098 KRW
TRY 0.02979 33.56386 KRW

Chuyển đổi phổ biến

KRW
USD
1 KRW 0.00 USD
5 KRW 0.00 USD
10 KRW 0.01 USD
20 KRW 0.01 USD
50 KRW 0.03 USD
100 KRW 0.07 USD
250 KRW 0.17 USD
500 KRW 0.34 USD
1,000 KRW 0.68 USD
USD
KRW
1 USD 1,463.80 KRW
5 USD 7,319.02 KRW
10 USD 14,638.04 KRW
20 USD 29,276.08 KRW
50 USD 73,190.19 KRW
100 USD 146,380.38 KRW
250 USD 365,950.95 KRW
500 USD 731,901.89 KRW
1,000 USD 1,463,803.78 KRW

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho KRW là 1 KRW = 0.000578 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Won Hàn Quốc (KRW) là một loại tiền tệ với ký hiệu ₩. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền KRW bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.