Rupee Ấn Độ
INR ₹
Chuyển đổi INR
Tỷ giá hối đoái cho INR
Chuyển đổi phổ biến
INR
USD
| 1 INR | 0.01 USD |
| 5 INR | 0.06 USD |
| 10 INR | 0.11 USD |
| 20 INR | 0.22 USD |
| 50 INR | 0.55 USD |
| 100 INR | 1.10 USD |
| 250 INR | 2.76 USD |
| 500 INR | 5.52 USD |
| 1,000 INR | 11.04 USD |
USD
INR
| 1 USD | 90.58 INR |
| 5 USD | 452.88 INR |
| 10 USD | 905.76 INR |
| 20 USD | 1,811.53 INR |
| 50 USD | 4,528.82 INR |
| 100 USD | 9,057.64 INR |
| 250 USD | 22,644.11 INR |
| 500 USD | 45,288.22 INR |
| 1,000 USD | 90,576.45 INR |
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá hối đoái hiện tại cho INR là 1 INR = 0.009342 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Rupee Ấn Độ (INR) là một loại tiền tệ với ký hiệu ₹. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền INR bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.