Forint Hungary
HUF HUF
Chuyển đổi HUF
Tỷ giá hối đoái cho HUF
Chuyển đổi phổ biến
HUF
USD
| 1 HUF | 0.00 USD |
| 5 HUF | 0.02 USD |
| 10 HUF | 0.03 USD |
| 20 HUF | 0.06 USD |
| 50 HUF | 0.16 USD |
| 100 HUF | 0.31 USD |
| 250 HUF | 0.78 USD |
| 500 HUF | 1.56 USD |
| 1,000 HUF | 3.13 USD |
USD
HUF
| 1 USD | 319.70 HUF |
| 5 USD | 1,598.52 HUF |
| 10 USD | 3,197.04 HUF |
| 20 USD | 6,394.08 HUF |
| 50 USD | 15,985.19 HUF |
| 100 USD | 31,970.38 HUF |
| 250 USD | 79,925.96 HUF |
| 500 USD | 159,851.91 HUF |
| 1,000 USD | 319,703.83 HUF |
Câu hỏi thường gặp
Tỷ giá hối đoái hiện tại cho HUF là 1 HUF = 0.002647 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Forint Hungary (HUF) là một loại tiền tệ với ký hiệu HUF. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền HUF bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.