Currency Today Currency Today

Kuna Croatia

HRK HRK

Chuyển đổi HRK

HRK

Tỷ giá hối đoái cho HRK

Tiền tệ
1 HRK =
1 Tiền tệ =
USD 0.15684 6.37610 HRK
EUR 0.13271 7.53495 HRK
GBP 0.11519 8.68139 HRK
JPY 24.65463 0.04056 HRK
CNY 1.08827 0.91889 HRK
CHF 0.12165 8.22023 HRK
AUD 0.22364 4.47156 HRK
CAD 0.21464 4.65902 HRK
INR 14.20561 0.07039 HRK
TRY 6.83999 0.14620 HRK

Chuyển đổi phổ biến

HRK
USD
1 HRK 0.16 USD
5 HRK 0.78 USD
10 HRK 1.57 USD
20 HRK 3.14 USD
50 HRK 7.84 USD
100 HRK 15.68 USD
250 HRK 39.21 USD
500 HRK 78.42 USD
1,000 HRK 156.84 USD
USD
HRK
1 USD 6.38 HRK
5 USD 31.88 HRK
10 USD 63.76 HRK
20 USD 127.52 HRK
50 USD 318.81 HRK
100 USD 637.61 HRK
250 USD 1,594.03 HRK
500 USD 3,188.05 HRK
1,000 USD 6,376.10 HRK

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho HRK là 1 HRK = 0.132715 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Kuna Croatia (HRK) là một loại tiền tệ với ký hiệu HRK. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền HRK bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.