Currency Today Currency Today

Đô la Hồng Kông

HKD HK$

Chuyển đổi HKD

HKD

Tỷ giá hối đoái cho HKD

Tiền tệ
1 HKD =
1 Tiền tệ =
USD 0.12798 7.81385 HKD
EUR 0.10830 9.23400 HKD
GBP 0.09399 10.63895 HKD
JPY 20.11819 0.04971 HKD
CNY 0.88803 1.12609 HKD
CHF 0.09927 10.07380 HKD
AUD 0.18249 5.47985 HKD
CAD 0.17514 5.70958 HKD
INR 11.59178 0.08627 HKD
TRY 5.58144 0.17917 HKD

Chuyển đổi phổ biến

HKD
USD
1 HKD 0.13 USD
5 HKD 0.64 USD
10 HKD 1.28 USD
20 HKD 2.56 USD
50 HKD 6.40 USD
100 HKD 12.80 USD
250 HKD 31.99 USD
500 HKD 63.99 USD
1,000 HKD 127.98 USD
USD
HKD
1 USD 7.81 HKD
5 USD 39.07 HKD
10 USD 78.14 HKD
20 USD 156.28 HKD
50 USD 390.69 HKD
100 USD 781.39 HKD
250 USD 1,953.46 HKD
500 USD 3,906.93 HKD
1,000 USD 7,813.85 HKD

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho HKD là 1 HKD = 0.108295 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Đô la Hồng Kông (HKD) là một loại tiền tệ với ký hiệu HK$. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền HKD bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.