Currency Today Currency Today

Krone Đan Mạch

DKK kr

Chuyển đổi DKK

DKK

Tỷ giá hối đoái cho DKK

Tiền tệ
1 DKK =
1 Tiền tệ =
USD 0.15817 6.32220 DKK
EUR 0.13385 7.47125 DKK
GBP 0.11617 8.60800 DKK
JPY 24.86483 0.04022 DKK
CNY 1.09755 0.91112 DKK
CHF 0.12269 8.15074 DKK
AUD 0.22554 4.43376 DKK
CAD 0.21647 4.61963 DKK
INR 14.32672 0.06980 DKK
TRY 6.89831 0.14496 DKK

Chuyển đổi phổ biến

DKK
USD
1 DKK 0.16 USD
5 DKK 0.79 USD
10 DKK 1.58 USD
20 DKK 3.16 USD
50 DKK 7.91 USD
100 DKK 15.82 USD
250 DKK 39.54 USD
500 DKK 79.09 USD
1,000 DKK 158.17 USD
USD
DKK
1 USD 6.32 DKK
5 USD 31.61 DKK
10 USD 63.22 DKK
20 USD 126.44 DKK
50 USD 316.11 DKK
100 USD 632.22 DKK
250 USD 1,580.55 DKK
500 USD 3,161.10 DKK
1,000 USD 6,322.20 DKK

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho DKK là 1 DKK = 0.133846 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Krone Đan Mạch (DKK) là một loại tiền tệ với ký hiệu kr. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền DKK bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.