Currency Today Currency Today

Real Brazil

BRL R$

Chuyển đổi BRL

BRL

Tỷ giá hối đoái cho BRL

Tiền tệ
1 BRL =
1 Tiền tệ =
USD 0.19167 5.21740 BRL
EUR 0.16219 6.16566 BRL
GBP 0.14077 7.10376 BRL
JPY 30.13002 0.03319 BRL
CNY 1.32996 0.75190 BRL
CHF 0.14867 6.72640 BRL
AUD 0.27330 3.65897 BRL
CAD 0.26230 3.81236 BRL
INR 17.36044 0.05760 BRL
TRY 8.35904 0.11963 BRL

Chuyển đổi phổ biến

BRL
USD
1 BRL 0.19 USD
5 BRL 0.96 USD
10 BRL 1.92 USD
20 BRL 3.83 USD
50 BRL 9.58 USD
100 BRL 19.17 USD
250 BRL 47.92 USD
500 BRL 95.83 USD
1,000 BRL 191.67 USD
USD
BRL
1 USD 5.22 BRL
5 USD 26.09 BRL
10 USD 52.17 BRL
20 USD 104.35 BRL
50 USD 260.87 BRL
100 USD 521.74 BRL
250 USD 1,304.35 BRL
500 USD 2,608.70 BRL
1,000 USD 5,217.40 BRL

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho BRL là 1 BRL = 0.162189 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Real Brazil (BRL) là một loại tiền tệ với ký hiệu R$. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền BRL bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.