Currency Today Currency Today

Đô la Úc

AUD A$

Chuyển đổi AUD

AUD

Tỷ giá hối đoái cho AUD

Tiền tệ
1 AUD =
1 Tiền tệ =
USD 0.70130 1.42592 AUD
EUR 0.59344 1.68508 AUD
GBP 0.51507 1.94147 AUD
JPY 110.24471 0.00907 AUD
CNY 4.86629 0.20550 AUD
CHF 0.54397 1.83833 AUD
CAD 0.95976 1.04192 AUD
INR 63.52126 0.01574 AUD
TRY 30.58545 0.03270 AUD

Chuyển đổi phổ biến

AUD
USD
1 AUD 0.70 USD
5 AUD 3.51 USD
10 AUD 7.01 USD
20 AUD 14.03 USD
50 AUD 35.06 USD
100 AUD 70.13 USD
250 AUD 175.32 USD
500 AUD 350.65 USD
1,000 AUD 701.30 USD
USD
AUD
1 USD 1.43 AUD
5 USD 7.13 AUD
10 USD 14.26 AUD
20 USD 28.52 AUD
50 USD 71.30 AUD
100 USD 142.59 AUD
250 USD 356.48 AUD
500 USD 712.96 AUD
1,000 USD 1,425.92 AUD

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá hối đoái hiện tại cho AUD là 1 AUD = 0.593443 EUR. Tỷ giá được cập nhật hàng giờ.
Đô la Úc (AUD) là một loại tiền tệ với ký hiệu A$. Nó được sử dụng ở nhiều quốc gia và có thể được trao đổi theo tỷ giá thị trường hiện tại.
Sử dụng máy chuyển đổi tiền tệ miễn phí của chúng tôi ở trên. Nhập số tiền AUD bạn muốn chuyển đổi, chọn tiền tệ mục tiêu và nhận kết quả ngay lập tức dựa trên tỷ giá hối đoái trực tiếp.
Tỷ giá hối đoái của chúng tôi được cập nhật thường xuyên từ các nguồn dữ liệu tài chính đáng tin cậy. Tuy nhiên, tỷ giá thực tế tại các ngân hàng và văn phòng trao đổi có thể thay đổi một chút.
Tỷ giá hối đoái được cập nhật mỗi giờ để cung cấp cho bạn thông tin hiện tại nhất.